mổ xẻ

  1. faire une opération chirurgicale
  2. faire une analyse approfondie
    • khoa mổ xẻ
      chirurgie;
    • nhà mổ xẻ
      chirurgien
mổ xẻ
Vấn đề đó đã được hội nghị mổ xẻ kĩ càng.